Hỗ trợ ngôn ngữ tiếng Anh, tiếng Hoa tại sân bay

Thứ hai, 17/02/2014, 08:15 GMT+7

Hỗ trợ ngôn ngữ tiếng Anh, tiếng Hoa tại sân bay

Phòng vé Gia Huy xin gửi đến quý khách hàng ngôn ngữ hỗ trợ tại sân bay tiếng Anh, tiếng Hoa phổ biến tại quầy làm thủ tục, hành lý, chuyển máy bay, đáp chuyến bay...

HỖ TRỢ NGÔN NGỮ CHO HÀNH KHÁCH/
PASSENGER LANGUAGES SUPPORT/ 旅客语言向导

- Vé máy bay / Ticket / 机票
- H ộ chi ế u / Passport/ 护照
- Th ẻ lên máy bay/Boarding P ass/ 登机牌
- Th ẻ hành lý/ Baggage Tag/ 行李牌
- C ửa ra máy bay/ Boarding Gate/ 登机口

Quầy làm thủ tục / At check - in Counter/ 办理登机手续:

- Tôi có 1 (2) kiện hành lý ký gửi / I have 1 (2) checked bag gage (s)/ 我有 1(2) 件托运行李
- Tôi có cần đóng tiền cho ki ệ n hành lý quá cước này không? / Do I have to pay for one excess bag gage ?/  我需不需要支付这件超额行李的费用
- Tôi muốn ngồi cạnh lối đi / c ửa sổ / lối thoát hiểm ! / I would like an aisle seat/window seat/emergency seat/ 我要靠走道的座位 / 靠窗的座位 / 紧急通道 的座位 。
- Tôi ngồi chỗ nào cũng được / No special seating requirement , it’s up to you/ 我无所谓 坐哪 , 随便即可
- Tôi cần xe lăn/ May I have a wheel chair?/ 我要轮椅

Trên máy bay / On Board / 客舱中

- Tôi không nói được tiếng Anh/Hoa ./ I cannot speak English/Mandarin/ 我不会说英语 / 普通话
- Xin hỏi chỗ ngồi của tôi ở đâu? / Please show me where my seat is? / 请问我的座位在 哪儿 ?
- Giúp tôi để vali lên khoang hành lý / Would you please help me put up my luggage to cabin locker / 请帮我把行李放在行李柜里面
- Hãy giúp tôi điền tờ khai nhập cảnh này/ Please help me to fill out the arrival form/ 请 帮我填写入境单
- Tôi cần thêm 1 t ờ khai / Can I have another arrival form/ 请多给我一张入境单
- Tôi cần cái chăn/ May I have a blanket please/ 我 要 棉 毯
- Tôi cần một tờ báo / May I have a newspaper please/我要报纸
-  Giúp tôi thắt dây an toàn / Help me to fasten my seat belt please/请帮我系好安全带
- Tôi bị say máy bay / I feel air-sick/我有点晕机
- Tôi bị đau đầu ;có bệnh tim;cao huyết áp;tiểu đường /I have headache;Heart disease;High blood pressure;Diabetic/我头疼;心脏病;高血压;糖尿病
- Tôi cần thuốc đau đầu ; túi nôn / I need some aspirin ; a sickness bag/我要止痛药; 垃圾袋
- Tôi thấy khó thở , vui lòng giúp tôi / Please help me , I can’t breathe/我感觉呼吸困难, 请帮助我。
- Vui lòng chỉ tôi mở(đóng) cánh cửa này / Could you show me how to open (close) the door please/请指点我如何开(关)此门?

Suất ăn trên máy bay / Cabin cartering/客舱配餐:

+ Cơm thịt bò/Beef with rice/牛肉饭
+ Cơm thịt gà/Chicken with rice/鸡肉饭
+ Cơm cá hấp/ Fish with rice/鱼肉饭
+ Cơm thịt heo / Pork with rice/猪肉饭
+ Cơm thịt dê/ Goat with rire/羊肉饭
+ Cơm hải sản/ Seafood with rice/海鲜饭
+ Mỳ / Noodle/面条
+ Cà phê/Coffee/咖啡
+ Trà nóng/Hot tea/热茶
+ Nước trái cây/ Fruit juice/水果汁
+ Nước táo/Apple juice /苹果汁
+ Nước cam/Orange juice/桔子汁
+ Nước cà chua/Tomato juice /番茄汁
+ Nước đào/ Peach juice/桃子之
+ Nước khoáng/Mineral water/矿泉水
+ Sữa tươi/ Milk /牛奶汁
+ Nước ngọt / Cocacola-Pepsi/可口可乐-白事可乐
+ Rượu vang đỏ/Red wine/红酒
+ Rượu vang trắng/White wine/白酒
+ Có đá-không đá/ Ice –without ice/冰块-不要冰块
+ Có đường-không đường/Sugar-without sugar/砂糖-不要砂糖
+ Khăn nóng-khăn giấy/Hot towel-tissue/热毛巾-纸巾

Chuyển máy bay / Transfer /中转

- Vui lòng chỉ tôi cách chuyển máy bay đi đến…trên chuyến bay CA…/Could you please show me how to transfer to…by flight CA …/请帮我指点怎么转 CA…前往…
- Vui lòng giúp tôi xem thông tin của chuyến bay…/Please help me to check the information of flight CA…/请帮我查询 CA…的航班信息。
- Chỉ giúp tôi nơi làm thủ tục quá cảnh?/Show me the Transfer Immigration Counter please?/请问办理过境手续柜台在哪里?
- Vui lòng chỉ giúp phòng chờ ở Gate E10 ?/ Where is Transit Lounge at Gate E10 please?/请问 E10 登机口的中转休息室在哪里?
- Vui lòng chỉ cách đi đến quầy khách sạn trung chuyển của Air China tại khu vực T3- C2 Floor-B Gate ?/ Where is Transfer Service Counter of Air China at T3-C2 Floor-B Gate?/ 请问第 3 候机楼 2 层 B 出口的中转柜台哪里?
- Vui lòng chỉ giúp khu vực phòng hút thuốc?/Where is the smoking room please?/请 问吸烟室在哪里?

Đáp máy bay /Arrival/到达

- Chỉ giúp tôi nơi làm thủ tục nhập cảnh?/Where is the Immigration Counter please?/ 请问办理入境手续柜台在哪里?
- Chỉ giúp tôi nơi lấy hành lý?/Show me where I can get my luggage please?/请问提取 托运行李区在哪里?
- Tôi bị mất hành lý , vui lòng chỉ tôi quầy thất lạc hành lý/I lost my luggage(s), could you please show me where the Lost and Found Counter is?/我行李不见了,请问查 询行李信息柜台在哪里?
- Chỉ giúp tôi nơi làm thủ tục hải quan?/ Where is the Customs Counter please?/请问 办理海关手续柜台在哪里?
- Tôi muốn gọi điện thoại , vui lòng chỉ tôi buồng điện thoại ở đâu?/I would like to make a phone call,where is the telephone box please?/我要拨个电话,请问电话箱 在哪里?
- Vui lòng gọi giúp tôi số điện thoại…/Please help me call to number…./请帮我拨打…. 的号码。
- Vui lòng gọi giúp tôi taxi đi đến địa chỉ sau…./Please help me call a taxi to this address…/请帮我找个出租车到…的地址。


Người viết : admin

Giới hạn tin theo ngày :    

(08) 3811.22.11
0903.931.875
0908.294.118
vemaybaygiahuy.com