Bảo hiểm du lịch - du học
Bảng giá bảo hiểm du lịch khu vực & toàn cầu

BẢNG PHÍ BẢO HIỂM DU LỊCH TOÀN CẦU

 

 

ĐÔNG NAM Á

 

   Brunei, Cambodia, Indonesia, Laos, Malaysia, Myanmar, Philippines, Singapore, Thailand

Độ dài chuyến đi

CAO CẤP

PHỔ THÔNG

CƠ BẢN

(Ngày)

Cá Nhân

Gia Đình

Cá Nhân

Gia Đình

Cá Nhân

Gia Đình

1–3

243,000

463,000

176,000

353,000

154,000

309,000

4–6

314,000

628,000

231,000

462,000

198,000

397,000

7–10

435,000

869,000

277,000

554,000

243,000

485,000

11–14

580,000

1,159,000

370,000

762,000

309,000

617,000

15–18

700,000

1,377,000

485,000

970,000

397,000

794,000

19–22

797,000

1,570,000

578,000

1,155,000

485,000

970,000

23–27

869,000

1,739,000

670,000

1,317,000

551,000

1,103,000

28–31

966,000

1,908,000

762,000

1,502,000

617,000

1,235,000

Mỗituầntiếptheo

168,000

336,000

126,000

273,000

88,000

176,000

Phíchocảnăm

NA

NA

NA

NA

NA

NA

CHÂU Á

 

    ASEAN, Australia, China, HongKong,India,Japan,Korea,Macau,NewZealand,Taiwan

Độ dài chuyến đi

CAO CẤP

PHỔ THÔNG

CƠ BẢN

(Ngày)

Cá Nhân

GiaĐình

Cá Nhân

Gia Đình

Cá Nhân

Gia Đình

1–3

309,000

617,000

221,000

463,000

176,000

353,000

4–6

411,000

821,000

300,000

601,000

221,000

441,000

7–10

555,000

1,135,000

370,000

716,000

287,000

573,000

11–14

749,000

1,497,000

485,000

993,000

397,000

794,000

15–18

894,000

1,787,000

647,000

1,271,000

507,000

1,014,000

19–22

1,014,000

2,053,000

739,000

1,502,000

551,000

1,103,000

23–27

1,135,000

2,270,000

855,000

1,709,000

595,000

1,191,000

28–31

1,232,000

2,487,000

970,000

1,964,000

662,000

1,323,000

Mỗi tuần tiếp theo

210,000

420,000

147,000

315,000

88,000

176,000

Phí cho cả năm

3,570,000

6,720,000

3,150,000

6,300,000

NA

NA

TOÀN CẦU

ASEAN,ASIA và các nước còn lại ngoại trừ các nước Afghanistan,Cuba,CHDCCongo,Iran,Iraq,Liberia,SudanorSyria

Độ dài chuyến đi

CAO CẤP

PHỔ THÔNG

CƠ BẢN

(Ngày)

Cá Nhân

Gia Đình

Cá Nhân

Gia Đình

Cá Nhân

Gia Đình

1–3

353,000

706,000

243,000

507,000

198,000

397,000

4–6

483,000

966,000

338,000

676,000

265,000

529,000

7–10

652,000

1,304,000

411,000

821,000

331,000

662,000

11–14

869,000

1,715,000

555,000

1,111,000

441,000

882,000

15–18

1,038,000

2,077,000

725,000

1,425,000

551,000

1,103,000

19–22

1,183,000

2,367,000

845,000

1,691,000

595,000

1,191,000

23–27

1,304,000

2,632,000

966,000

1,932,000

639,000

1,279,000

28–31

1,425,000

2,874,000

1,111,000

2,198,000

706,000

1,411,000

Mổi tuần tiếp theo

231,000

483,000

168,000

336,000

110,000

198,000

Phí cho cả năm

7,140,000

13,440,000

5,250,000

10,500,000

NA

NA

 

GHI CHÚ:

NA:KHÔNG ÁP DỤNG



(08) 3811.22.11
0903.931.875
0908.294.118
vemaybaygiahuy.com