Bảo hiểm du lịch - du học
Bảng Phí Bảo Hiểm Du Lịch Toàn Cầu Travel Guard - AIG

Bảng Phí Bảo Hiểm Du Lịch Toàn Cầu Travel Guard

Đơn vị: đồng Việt Nam

 

Hợp Đồng Bảo Hiểm Cá Nhân: Độ tuổi từ 0 đến dưới 56 tuổi

 

 

Độ Dài Chuyến Đi

(Ngày)

Đông Nam Á

Châu Á

Toàn Cầu

Brunei, Cambodia, Laos, Indonesia, Malaysia, Myanmar, Philippines, Singapore,Thailand

ASEAN, Australia, China,Japan, Hong Kong, India, Korea, Macau, New Zealand,Taiwan

ASEAN, ASIA & các nước còn lại (ngoại trừ các nước Cuba, Iran, Bắc

Triều Tiên, Syria, Sudan hoặc vùng lãnh thổ Crimea)

 Cao Cấp

Phổ Thông

Cơ Bản

Cao Cấp

Phổ Thông

Cơ Bản

Cao Cấp

Phổ Thông

Cơ Bản

1-3

267.000

194.000

169.000

340.000

243.000

194.000

388.000

267.000

218.000

4-6

345.000

254.000

218.000

452.000

330.000

243.000

531.000

372.000

292.000

7-10

479.000

305.000

267.000

611.000

407.000

316.000

717.000

452.000

364.000

11-14

638.000

407.000

340.000

824.000

534.000

437.000

956.000

611.000

485.000

15-18

770.000

534.000

437.000

983.000

712.000

558.000

1.142.000

798.000

606.000

19-22

877.000

636.000

534.000

1.115.000

813.000

606.000

1.301.000

930.000

655.000

23-27

956.000

737.000

606.000

1.249.000

941.000

655.000

1.434.000

1.063.000

703.000

28-31

1.063.000

838.000

679.000

1.355.000

1.067.000

728.000

1.568.000

1.222.000

777.000

32-38

1.248.000

977.000

776.000

1.586.000

1.229.000

825.000

1.822.000

1.407.000

898.000

39-45

1.433.000

1.116.000

873.000

1.817.000

1.391.000

922.000

2.076.000

1.592.000

1.019.000

46-52

1.618.000

1.255.000

970.000

2.048.000

1.553.000

1.019.000

2.330.000

1.777.000

1.140.000

53-59

1.803.000

1.394.000

1.067.000

2.279.000

1.715.000

1.116.000

2.584.000

1.962.000

1.261.000

60-66

1.988.000

1.533.000

1.164.000

2.510.000

1.877.000

1.213.000

2.838.000

2.147.000

1.382.000

67-73

2.173.000

1.672.000

1.261.000

2.741.000

2.039.000

1.310.000

3.092.000

2.332.000

1.503.000

74-80

2.358.000

1.811.000

1.358.000

2.972.000

2.201.000

1.407.000

3.346.000

2.517.000

1.624.000

81-87

2.543.000

1.950.000

1.455.000

3.203.000

2.363.000

1.504.000

3.600.000

2.702.000

1.745.000

88-94

2.728.000

2.089.000

1.552.000

3.434.000

2.525.000

1.601.000

3.854.000

2.887.000

1.866.000

95-101

2.913.000

2.228.000

1.649.000

3.665.000

2.687.000

1.698.000

4.108.000

3.072.000

1.987.000

102-108

3.098.000

2.367.000

1.746.000

3.896.000

2.849.000

1.795.000

4.362.000

3.257.000

2.108.000

109-115

3.283.000

2.506.000

1.843.000

4.127.000

3.011.000

1.892.000

4.616.000

3.442.000

2.229.000

116-122

3.468.000

2.645.000

1.940.000

4.358.000

3.173.000

1.989.000

4.870.000

3.627.000

2.350.000

123-129

3.653.000

2.784.000

2.037.000

4.589.000

3.335.000

2.086.000

5.124.000

3.812.000

2.471.000

130-136

3.838.000

2.923.000

2.134.000

4.820.000

3.497.000

2.183.000

5.378.000

3.997.000

2.592.000

137-143

4.023.000

3.062.000

2.231.000

5.051.000

3.659.000

2.280.000

5.632.000

4.182.000

2.713.000

144-150

4.208.000

3.201.000

2.328.000

5.282.000

3.821.000

2.377.000

5.886.000

4.367.000

2.834.000

151-157

4.393.000

3.340.000

2.425.000

5.513.000

3.983.000

2.474.000

6.140.000

4.552.000

2.955.000

158-164

4.578.000

3.479.000

2.522.000

5.744.000

4.145.000

2.571.000

6.394.000

4.737.000

3.076.000

165-171

4.763.000

3.618.000

2.619.000

5.975.000

4.307.000

2.668.000

6.648.000

4.922.000

3.197.000

172-178

4.948.000

3.757.000

2.716.000

6.206.000

4.469.000

2.765.000

6.902.000

5.107.000

3.318.000

179-182

5.133.000

3.896.000

2.813.000

6.437.000

4.631.000

2.862.000

7.156.000

5.292.000

3.439.000

Theo năm

N/A

N/A

N/A

3.927.000

3.465.000

N/A

7.854.000

5.775.000

N/A

 

 Lưu Ý: Đối với hợp đồng Bảo Hiểm Gia Đình, AIG miễn phí cho tất cả trẻ em đi cùng.  Phí bảo hiểm được tính bằng tổng của   hai người được bảo hiểmchính.

N/A: Không áp dụng

 

 

Hợp Đồng Bảo Hiểm Cá Nhân:  Độ tuổi từ 56 đến dưới 66 tuổi

 

 

Độ Dài Chuyến Đi

(Ngày)

Đông Nam Á

Châu Á

Toàn Cầu

Brunei, Cambodia, Laos, Indonesia, Malaysia, Myanmar, Philippines, Singapore,Thailand

ASEAN, Australia, China,Japan, Hong Kong, India, Korea, Macau, New Zealand,Taiwan

ASEAN, ASIA & các nước còn lại (ngoại trừ các nước Cuba, Iran, Bắc Triều Tiên, Syria, Sudanhoặc

vùng lãnh thổ Crimea)

Cao Cấp

Phổ Thông

Cơ Bản

Cao Cấp

Phổ Thông

Cơ Bản

Cao Cấp

Phổ Thông

Cơ Bản

1-3

363.000

264.000

230.000

462.000

330.000

264.000

528.000

363.000

296.000

4-6

469.000

345.000

296.000

615.000

449.000

330.000

722.000

506.000

397.000

7-10

651.000

415.000

363.000

831.000

554.000

430.000

975.000

615.000

495.000

11-14

868.000

554.000

462.000

1.121.000

726.000

594.000

1.300.000

831.000

660.000

15-18

1.047.000

726.000

594.000

1.337.000

968.000

759.000

1.553.000

1.085.000

824.000

19-22

1.193.000

865.000

726.000

1.516.000

1.106.000

824.000

1.769.000

1.265.000

891.000

23-27

1.300.000

1.002.000

824.000

1.699.000

1.280.000

891.000

1.950.000

1.446.000

956.000

28-31

1.446.000

1.140.000

923.000

1.843.000

1.451.000

990.000

2.132.000

1.662.000

1.057.000

32-38

1.697.000

1.329.000

1.055.000

2.157.000

1.671.000

1.122.000

2.478.000

1.914.000

1.221.000

39-45

1.949.000

1.518.000

1.187.000

2.471.000

1.892.000

1.254.000

2.823.000

2.165.000

1.386.000

46-52

2.200.000

1.707.000

1.319.000

2.785.000

2.112.000

1.386.000

3.169.000

2.417.000

1.550.000

53-59

2.452.000

1.896.000

1.451.000

3.099.000

2.332.000

1.518.000

3.514.000

2.668.000

1.715.000

60-66

2.704.000

2.085.000

1.583.000

3.414.000

2.553.000

1.650.000

3.860.000

2.920.000

1.880.000

67-73

2.955.000

2.274.000

1.715.000

3.728.000

2.773.000

1.782.000

4.205.000

3.172.000

2.044.000

74-80

3.207.000

2.463.000

1.847.000

4.042.000

2.993.000

1.914.000

4.551.000

3.423.000

2.209.000

81-87

3.458.000

2.652.000

1.979.000

4.356.000

3.214.000

2.045.000

4.896.000

3.675.000

2.373.000

88-94

3.710.000

2.841.000

2.111.000

4.670.000

3.434.000

2.177.000

5.241.000

3.926.000

2.538.000

95-101

3.962.000

3.030.000

2.243.000

4.984.000

3.654.000

2.309.000

5.587.000

4.178.000

2.702.000

102-108

4.213.000

3.219.000

2.375.000

5.299.000

3.875.000

2.441.000

5.932.000

4.430.000

2.867.000

109-115

4.465.000

3.408.000

2.506.000

5.613.000

4.095.000

2.573.000

6.278.000

4.681.000

3.031.000

116-122

4.716.000

3.597.000

2.638.000

5.927.000

4.315.000

2.705.000

6.623.000

4.933.000

3.196.000

123-129

4.968.000

3.786.000

2.770.000

6.241.000

4.536.000

2.837.000

6.969.000

5.184.000

3.361.000

130-136

5.220.000

3.975.000

2.902.000

6.555.000

4.756.000

2.969.000

7.314.000

5.436.000

3.525.000

137-143

5.471.000

4.164.000

3.034.000

6.869.000

4.976.000

3.101.000

7.660.000

5.688.000

3.690.000

144-150

5.723.000

4.353.000

3.166.000

7.184.000

5.197.000

3.233.000

8.005.000

5.939.000

3.854.000

151-157

5.974.000

4.542.000

3.298.000

7.498.000

5.417.000

3.365.000

8.350.000

6.191.000

4.019.000

158-164

6.226.000

4.731.000

3.430.000

7.812.000

5.637.000

3.497.000

8.696.000

6.442.000

4.183.000

165-171

6.478.000

4.920.000

3.562.000

8.126.000

5.858.000

3.628.000

9.041.000

6.694.000

4.348.000

172-178

6.729.000

5.110.000

3.694.000

8.440.000

6.078.000

3.760.000

9.387.000

6.946.000

4.512.000

179-182

6.981.000

5.299.000

3.826.000

8.754.000

6.298.000

3.892.000

9.732.000

7.197.000

4.677.000

Theo năm

N/A

N/A

N/A

5.341.000

4.712.000

N/A

10.681.000

7.854.000

N/A

 

 Lưu Ý: Đối với hợp đồng Bảo Hiểm Gia Đình, AIG miễn phí cho tất cả trẻ em đi cùng. Phí bảo hiểm được tính bằng tổng của  hai người được bảo hiểmchính

N/A: Không áp dụng

 

 

Hợp Đồng Bảo Hiểm Cá Nhân:  Độ tuổi từ 66 đến dưới 76 tuổi

 

Độ Dài Chuyến Đi  (Ngày)

Đông Nam Á

Châu Á

Toàn Cầu

Brunei, Cambodia, Laos, Indonesia, Malaysia, Myanmar, Philippines, Singapore,Thailand

ASEAN, Australia, China, Japan, Hong Kong, India, Korea, Macau, New Zealand, Taiwan

ASEAN, ASIA & các nước còn lại (ngoại trừ các nước Cuba, Iran, Bắc Triều Tiên, Syria, Sudan hoặc vùng

lãnh thổ Crimea)

Cao Cấp

Phổ Thông

Cơ Bản

Cao Cấp

Phổ Thông

Cơ Bản

Cao Cấp

Phổ Thông

Cơ Bản

1-3

606,000

440,000

384,000

772,000

552,000

440,000

881,000

606,000

495,000

4-6

783,000

577,000

495,000

1,026,000

749,000

552,000

1,205,000

844,000

663,000

7-10

1,087,000

692,000

606,000

1,387,000

924,000

717,000

1,628,000

1,026,000

826,000

11-14

1,448,000

924,000

772,000

1,870,000

1,212,000

992,000

2,170,000

1,387,000

1,101,000

15-18

1,748,000

1,212,000

992,000

2,231,000

1,616,000

1,267,000

2,592,000

1,811,000

1,376,000

19-22

1,991,000

1,444,000

1,212,000

2,531,000

1,846,000

1,376,000

2,953,000

2,111,000

1,487,000

23-27

2,170,000

1,673,000

1,376,000

2,835,000

2,136,000

1,487,000

3,255,000

2,413,000

1,596,000

28-31

2,413,000

1,902,000

1,541,000

3,076,000

2,422,000

1,653,000

3,559,000

2,774,000

1,764,000

32-38

2,833,000

2,218,000

1,762,000

3,600,000

2,790,000

1,873,000

4,136,000

3,194,000

2,038,000

39-45

3,253,000

2,533,000

1,982,000

4,125,000

3,158,000

2,093,000

4,713,000

3,614,000

2,313,000

46-52

3,673,000

2,849,000

2,202,000

4,649,000

3,525,000

2,313,000

5,289,000

4,034,000

2,588,000

53-59

4,093,000

3,164,000

2,422,000

5,173,000

3,893,000

2,533,000

5,866,000

4,454,000

2,862,000

60-66

4,513,000

3,480,000

2,642,000

5,698,000

4,261,000

2,754,000

6,442,000

4,874,000

3,137,000

67-73

4,933,000

3,795,000

2,862,000

6,222,000

4,629,000

2,974,000

7,019,000

5,294,000

3,412,000

74-80

5,353,000

4,111,000

3,083,000

6,746,000

4,996,000

3,194,000

7,595,000

5,714,000

3,686,000

81-87

5,773,000

4,427,000

3,303,000

7,271,000

5,364,000

3,414,000

8,172,000

6,134,000

3,961,000

88-94

6,193,000

4,742,000

3,523,000

7,795,000

5,732,000

3,634,000

8,749,000

6,553,000

4,236,000

95-101

6,613,000

5,058,000

3,743,000

8,320,000

6,099,000

3,854,000

9,325,000

6,973,000

4,510,000

102-108

7,032,000

5,373,000

3,963,000

8,844,000

6,467,000

4,075,000

9,902,000

7,393,000

4,785,000

109-115

7,452,000

5,689,000

4,184,000

9,368,000

6,835,000

4,295,000

10,478,000

7,813,000

5,060,000

116-122

7,872,000

6,004,000

4,404,000

9,893,000

7,203,000

4,515,000

11,055,000

8,233,000

5,335,000

123-129

8,292,000

6,320,000

4,624,000

10,417,000

7,570,000

4,735,000

11,631,000

8,653,000

5,609,000

130-136

8,712,000

6,635,000

4,844,000

10,941,000

7,938,000

4,955,000

12,208,000

9,073,000

5,884,000

137-143

9,132,000

6,951,000

5,064,000

11,466,000

8,306,000

5,176,000

12,785,000

9,493,000

6,159,000

144-150

9,552,000

7,266,000

5,285,000

11,990,000

8,674,000

5,396,000

13,361,000

9,913,000

6,433,000

151-157

9,972,000

7,582,000

5,505,000

12,515,000

9,041,000

5,616,000

13,938,000

10,333,000

6,708,000

158-164

10,392,000

7,897,000

5,725,000

13,039,000

9,409,000

5,836,000

14,514,000

10,753,000

6,983,000

165-171

10,812,000

8,213,000

5,945,000

13,563,000

9,777,000

6,056,000

15,091,000

11,173,000

7,257,000

172-178

11,232,000

8,528,000

6,165,000

14,088,000

10,145,000

6,277,000

15,668,000

11,593,000

7,532,000

179-182

11,652,000

8,844,000

6,386,000

14,612,000

10,512,000

6,497,000

16,244,000

12,013,000

7,807,000

Theo năm

N/A

N/A

N/A

8,914,000

7,866,000

N/A

17,829,000

13,109,000

N/A

 

 Lưu Ý: Đối với  hợp đồng Bảo Hiểm Gia Đình, AIG miễn phí cho tất cả trẻ  em  đi cùng. Phí  bảo hiểm được tính bằng tổng của  hai người được bảo hiểmchính.

N/A: Không áp dụng

 

Đại lý vé máy bay Gia Huy

Địa chỉ: 60 Út Tịch, Phường 4, Quận Tân Bình, Tp Hồ Chí Minh

Điện thoại: 38112211 – 19002068 – 0966002068

Fax: 08 - 3811 22 26

Email: info@easybooking.vn

Website: http://easybooking.vn



Các dịch vụ khác :

(08) 3811.22.11
0903.931.875
0908.294.118
vemaybaygiahuy.com